Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
650 4/8
652
649 2/8
651 6/8
650
576 2/8
576 2/8
573 4/8
575 4/8
577 2/8
546
546
541 6/8
543 2/8
546
556 4/8
556 4/8
551 4/8
553 6/8
556 4/8
560
561 2/8
560
560 4/8
563 6/8
570
570
569 4/8
569 4/8
570 4/8
-
-
-
561 2/8 *
561 2/8
556 6/8
556 6/8
554
554 6/8
558 6/8
-
-
-
565 2/8 *
565 2/8
-
-
-
568 6/8 *
568 6/8
-
-
-
571 2/8 *
571 2/8
-
-
-
537 6/8 *
537 6/8
-
-
-
536 6/8 *
536 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET