Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
338
338
338
338
338 6/8
345 4/8
345 4/8
344 4/8
344 4/8
345 6/8
358
358
357 2/8
357 2/8
358 4/8
366
366
366
366
366 6/8
373 2/8
373 4/8
373
373
374
-
-
-
381 *
381
390 2/8
390 2/8
389 4/8
389 6/8
390 4/8
399
399
399
399
400
-
-
-
406 4/8 *
406 4/8
-
-
-
410 *
410
-
-
-
404 2/8 *
404 2/8
402
402
402
402
403
-
-
-
419 2/8 *
419 2/8
-
-
-
405 4/8 *
405 4/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet