Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
659
659 6/8
658 2/8
659
659 4/8
583 2/8
583 6/8
582 2/8
582 6/8
583 4/8
550 2/8
551
549 2/8
549 2/8
550 6/8
561 4/8
561 4/8
560
560
561 4/8
568 2/8
568 2/8
567 6/8
568
568 6/8
575
575
575
575
575 4/8
564
564
564
564
565 4/8
561
561
560 4/8
560 4/8
561 4/8
566
566
566
566
568
-
-
-
571 4/8 *
571 4/8
-
-
-
574 *
574
-
-
-
540 4/8 *
540 4/8
-
-
-
537 6/8 *
537 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET