Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
373 4/8
374 4/8
373
373
373 6/8
385 6/8
387
385 4/8
385 4/8
386 4/8
394 6/8
395 4/8
394 4/8
394 4/8
395 4/8
402
403
402
402 6/8
402 6/8
408 6/8
410
408 6/8
410
409 6/8
418 2/8
419 4/8
418
418
419 2/8
427 2/8
427 6/8
427 2/8
427 6/8
428
433
434 2/8
433
434 2/8
434 2/8
438
438 2/8
438
438 2/8
438 6/8
-
-
-
430 *
430
425
425
425
425
425 6/8
-
-
-
443 2/8 *
443 2/8
-
-
-
418 *
418
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET