Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
732 6/8 *
732 6/8
716
716
714 2/8
715 4/8
716 4/8
698
698
696 4/8
697 4/8
698 4/8
583
583 2/8
582 4/8
582 6/8
584
558 4/8
559
557 4/8
557 6/8
559 2/8
567 2/8
567 4/8
567 2/8
567 2/8
569
-
-
-
575 6/8 *
575 6/8
-
-
-
580 *
580
548 2/8
548 2/8
548
548
549 4/8
548 2/8
548 2/8
547 4/8
547 4/8
548 6/8
-
-
-
553 *
553
-
-
-
556 2/8 *
556 2/8
-
-
-
560 *
560
-
-
-
547 4/8 *
547 4/8
-
-
-
541 6/8 *
541 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET