Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
440 2/8
446
438
445 2/8
440 4/8
446
451 4/8
443 2/8
450 6/8
446 4/8
450 6/8
455 4/8
448 2/8
455
451
452 2/8
456 6/8
450
456 2/8
452 2/8
456
460
454
459 6/8
456 2/8
465
469 6/8
463 6/8
469 4/8
465 6/8
472
475 6/8
471 6/8
475 6/8
472 2/8
475 4/8
478 4/8
474 4/8
478 4/8
475
-
469 4/8
469 4/8
469 4/8
466 4/8
465 6/8
470
464 6/8
469 6/8
466 4/8
-
476 4/8
476 4/8
476 4/8
473 4/8
-
479
479
479
476 4/8
-
481 6/8
481 6/8
481 6/8
479
-
465
465
465
463 4/8
457
458 4/8
456 4/8
458 4/8
457
-
467 2/8
467 2/8
467 2/8
465 6/8
451
451 2/8
451
451 2/8
451 6/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts