Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
484
489
478 4/8
486
485
487 6/8
492 6/8
483
490 4/8
489
485
490
481 2/8
488 4/8
486
483 4/8
488 2/8
480 4/8
487 2/8
484
491
495 6/8
488 2/8
495 2/8
491 2/8
495
501 2/8
495
501 2/8
497
501 2/8
503 4/8
498 2/8
503 4/8
499 6/8
490
490 2/8
486
490 2/8
488
483
488
480 6/8
487 4/8
483 4/8
491
493 2/8
490
493 2/8
490
-
496 4/8
496 4/8
496 4/8
493 2/8
-
498 6/8
498 6/8
498 6/8
495 6/8
-
480 6/8
480 6/8
480 6/8
478
472
472 6/8
472
472 6/8
470
-
488 4/8
488 4/8
488 4/8
485 6/8
-
456 4/8
456 4/8
456 4/8
453 6/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET