Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
381 6/8 *
381 6/8
-
-
-
394 2/8 *
394 2/8
-
-
-
402 6/8 *
402 6/8
-
-
-
409 6/8 *
409 6/8
-
-
-
416 *
416
-
-
-
424 *
424
-
-
-
431 6/8 *
431 6/8
-
-
-
437 4/8 *
437 4/8
-
-
-
441 4/8 *
441 4/8
-
-
-
430 6/8 *
430 6/8
-
-
-
424 *
424
-
-
-
441 6/8 *
441 6/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet