Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
377 4/8
377 6/8
376
376
377 4/8
390
390 4/8
389
389
390 4/8
398 4/8
399
398 2/8
398 4/8
399
405 6/8
406 2/8
405
405
406 4/8
412 6/8
412 6/8
411 4/8
411 4/8
412 6/8
421
421 2/8
420
420
421 4/8
-
-
-
429 2/8 *
429 2/8
-
-
-
435 2/8 *
435 2/8
-
-
-
439 4/8 *
439 4/8
-
-
-
429 6/8 *
429 6/8
-
-
-
423 2/8 *
423 2/8
-
-
-
441 *
441
-
-
-
422 6/8 *
422 6/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet