Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
341
341 2/8
340 2/8
340 4/8
341 6/8
353 4/8
353 4/8
352 6/8
352 6/8
354
361 6/8
361 6/8
361 2/8
361 4/8
362 4/8
368 6/8
369
368 6/8
368 6/8
369 6/8
377 2/8
377 2/8
376 2/8
376 2/8
377 2/8
387 6/8
387 6/8
387
387
388 2/8
397 2/8
397 2/8
396 4/8
396 4/8
397 2/8
404
404
404
404
404
408 2/8
408 2/8
408 2/8
408 2/8
408 2/8
405
405
405
405
405
-
-
-
403 6/8 *
403 6/8
-
-
-
420 2/8 *
420 2/8
-
-
-
407 6/8 *
407 6/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet