Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
672
672
668 2/8
668 2/8
673 2/8
587
589
586 4/8
586 6/8
589
549
551
547 2/8
547 6/8
550 4/8
560
561
558 2/8
558 2/8
561 2/8
566 6/8
568 2/8
566
566
568 4/8
574
574
573
573
575
565
565
565
565
567 2/8
563
564 4/8
562 4/8
562 4/8
564 4/8
-
-
-
571 *
571
-
-
-
574 6/8 *
574 6/8
-
-
-
577 4/8 *
577 4/8
-
-
-
544 *
544
-
-
-
541 6/8 *
541 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET