Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
338
338 2/8
337 2/8
337 4/8
338 2/8
350 2/8
350 6/8
349 6/8
350
350 6/8
359
359
358
358 2/8
359 2/8
366
366
365 2/8
365 2/8
366 2/8
373 2/8
373 2/8
373 2/8
373 2/8
374
384
384
383 2/8
383 2/8
384 2/8
393 6/8
393 6/8
393
393
393 6/8
400 4/8
400 4/8
400 4/8
400 4/8
400 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
404 4/8
402
402
402
402
402
401 2/8
401 2/8
401 2/8
401 2/8
402
-
-
-
418 2/8 *
418 2/8
-
-
-
407 4/8 *
407 4/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet