Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
453 2/8
453 4/8
453
453 2/8
453 6/8
459 2/8
460
459 2/8
459 6/8
460 2/8
464
464 4/8
464
464 2/8
464 6/8
464 4/8
464 6/8
464 2/8
464 4/8
465 2/8
467 6/8
468 2/8
467 4/8
468
468 2/8
476
477 2/8
476
477 2/8
477 2/8
483
483 2/8
483
483 2/8
483 6/8
486
486
486
486
486 2/8
-
-
-
475 *
475
475
475
474 6/8
474 6/8
475 2/8
-
-
-
482 2/8 *
482 2/8
-
-
-
484 *
484
-
-
-
486 2/8 *
486 2/8
-
-
-
469 4/8 *
469 4/8
-
-
-
463 *
463
-
-
-
471 6/8 *
471 6/8
-
-
-
454 4/8 *
454 4/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts