Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
727
728
726
727 4/8
728 4/8
710 2/8
711 2/8
709 4/8
711
712
589
589 6/8
588 4/8
589 4/8
590 2/8
561 2/8
562 2/8
561
561 6/8
562 2/8
570 4/8
571
570 4/8
571
571 2/8
-
-
-
578 4/8 *
578 4/8
582
582 2/8
582
582 2/8
582 4/8
-
-
-
553 2/8 *
553 2/8
550
550 6/8
550
550 6/8
551 4/8
-
-
-
556 *
556
-
-
-
560 6/8 *
560 6/8
-
-
-
562 6/8 *
562 6/8
-
-
-
550 *
550
-
-
-
544 4/8 *
544 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET