Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
487
487 2/8
484 2/8
485 6/8
487 6/8
492
492
489 2/8
490 4/8
492 6/8
489
489
486 6/8
487 2/8
490
487 6/8
487 6/8
485 2/8
487
488 6/8
495 6/8
495 6/8
493 2/8
494 4/8
496 6/8
500 6/8
501
499
499
502 4/8
502
502
502
502
504
-
-
-
488 4/8 *
488 4/8
483 4/8
484 2/8
482 4/8
483
484 4/8
-
-
-
490 4/8 *
490 4/8
-
-
-
493 6/8 *
493 6/8
-
-
-
496 *
496
-
-
-
477 6/8 *
477 6/8
-
-
-
469 6/8 *
469 6/8
-
-
-
484 2/8 *
484 2/8
-
-
-
453 *
453
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts