Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
679 6/8
679 6/8
677
677 6/8
682 2/8
605 4/8
606
602 2/8
603 2/8
610
568
568 4/8
563
563 6/8
570 4/8
578
579
573 2/8
574 6/8
581 2/8
585 6/8
585 6/8
581 2/8
582 2/8
588 2/8
592
592
587
587
594 4/8
580
580 6/8
580
580 6/8
583 4/8
576
576 4/8
574
574
579 2/8
-
-
-
585 2/8 *
585 2/8
-
-
-
588 6/8 *
588 6/8
587 4/8
587 4/8
587 4/8
587 4/8
591 4/8
-
-
-
555 *
555
545 6/8
548
545 4/8
548
549 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET