Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
455 4/8
456 2/8
455 4/8
456
455 6/8
462
462 4/8
461 6/8
462 2/8
462 2/8
466
466 6/8
466
466 6/8
466 6/8
466
466 4/8
466
466 2/8
466 4/8
468 4/8
469 2/8
468 4/8
469
468 6/8
477
477 6/8
477
477 6/8
477 4/8
484
484
484
484
483 6/8
486 4/8
487 2/8
486 4/8
487 2/8
486 2/8
-
-
-
474 6/8 *
474 6/8
474
474 4/8
474
474 4/8
474 4/8
-
-
-
481 2/8 *
481 2/8
-
-
-
483 *
483
-
-
-
486 *
486
-
-
-
470 2/8 *
470 2/8
-
-
-
464 4/8 *
464 4/8
-
-
-
473 2/8 *
473 2/8
-
-
-
456 *
456
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts