Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
372 6/8
373
371 2/8
371 2/8
373 2/8
385 2/8
385 6/8
383 6/8
384
386 2/8
394
394 2/8
392 6/8
393
395
401
401 2/8
399 6/8
400
402 2/8
407
407
407
407
408 4/8
415 4/8
415 4/8
414
414
416 2/8
-
-
-
424 *
424
-
-
-
430 2/8 *
430 2/8
-
-
-
434 4/8 *
434 4/8
-
-
-
426 2/8 *
426 2/8
-
-
-
420 6/8 *
420 6/8
-
-
-
438 6/8 *
438 6/8
-
-
-
421 *
421

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet