Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
478 4/8
481
476
479
478 4/8
483 4/8
485 6/8
481
483 6/8
483 4/8
481 6/8
482 6/8
478 6/8
481
481 4/8
480 4/8
482 2/8
478
480
480 6/8
488 6/8
490
486
488
489
494
494 6/8
491 4/8
493 2/8
494 4/8
496 2/8
496 2/8
493
494 4/8
496
-
482 6/8
482 6/8
482 6/8
484 6/8
480 4/8
480 4/8
477 2/8
479 2/8
480 4/8
486
486
485 4/8
485 4/8
486 4/8
-
489 4/8
489 4/8
489 4/8
489 6/8
493
493
492 4/8
492 4/8
492 4/8
-
472 6/8
472 6/8
472 6/8
474 2/8
462
464
457
463 2/8
465 6/8
-
477 6/8
477 6/8
477 6/8
480 2/8
449
449
448 6/8
448 6/8
449 4/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET