Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
331 2/8
331 2/8
330 2/8
330 4/8
331 4/8
343 6/8
343 6/8
343
343
344 2/8
352 2/8
352 2/8
351 4/8
351 4/8
353
359 2/8
359 4/8
358 4/8
358 4/8
360
367
367
366 4/8
366 4/8
367 4/8
378
378
377
377
378 4/8
387
387
387
387
387 6/8
-
-
-
394 4/8 *
394 4/8
-
-
-
399 2/8 *
399 2/8
-
-
-
397 2/8 *
397 2/8
396
396
396
396
397 2/8
-
-
-
414 2/8 *
414 2/8
-
-
-
406 *
406

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet