Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
539 2/8
539 2/8
535 4/8
536 6/8
540 6/8
496
496 4/8
492 2/8
493 2/8
498
508 2/8
508 2/8
504 6/8
505
510 2/8
513
513
513
513
518 2/8
520
520 2/8
518 4/8
519 2/8
524
-
-
-
524 6/8 *
524 6/8
521 2/8
521 6/8
520
521
525 6/8
-
-
-
535 *
535
-
-
-
537 2/8 *
537 2/8
-
-
-
538 6/8 *
538 6/8
-
-
-
514 2/8 *
514 2/8
-
-
-
503 2/8 *
503 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET