Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
329 4/8
330 4/8
327 6/8
329 6/8
330 2/8
342
342 2/8
339 6/8
342
342 6/8
346 6/8
351
346 6/8
351
351 2/8
357 6/8
357 6/8
355 6/8
355 6/8
358 2/8
365 4/8
365 4/8
363 2/8
363 4/8
365 4/8
375 6/8
376
373 6/8
376
376 2/8
385 4/8
385 4/8
384
384
385 6/8
392 4/8
392 4/8
391
391
392 6/8
397 6/8
397 6/8
396 4/8
396 4/8
397 6/8
397
397
397
397
397
-
-
-
398 2/8 *
398 2/8
-
-
-
416 *
416
-
-
-
409 *
409

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet