Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
451 4/8
452 4/8
450 6/8
452 2/8
453
457 4/8
458 2/8
456 4/8
458 2/8
459
461 4/8
462 2/8
460 4/8
462 2/8
462 6/8
460 6/8
461
459 6/8
461
461 4/8
463
464 2/8
462 4/8
464 2/8
464 2/8
472 4/8
472 6/8
472 4/8
472 6/8
473 2/8
-
-
-
479 6/8 *
479 6/8
482
482
482
482
482 4/8
-
-
-
469 4/8 *
469 4/8
469
469 6/8
468 6/8
469 6/8
470 2/8
-
-
-
477 2/8 *
477 2/8
-
-
-
479 2/8 *
479 2/8
-
-
-
481 4/8 *
481 4/8
-
-
-
466 6/8 *
466 6/8
-
-
-
461 *
461
-
-
-
469 4/8 *
469 4/8
-
-
-
452 2/8 *
452 2/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts