Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
522 4/8
523 4/8
521 2/8
521 6/8
522 4/8
485 4/8
486
483 4/8
484 4/8
485 4/8
498 2/8
498 2/8
496
496 4/8
498
505
505 4/8
504 4/8
504 4/8
506
512
512
510 4/8
510 4/8
512
512
512
512
512
513 6/8
514 6/8
515 2/8
514
514
515 6/8
-
-
-
524 6/8 *
524 6/8
-
-
-
528 2/8 *
528 2/8
-
-
-
530 *
530
-
-
-
507 *
507
-
-
-
497 2/8 *
497 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET