Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
361 6/8
364
361 6/8
362 4/8
362 4/8
370
372
369 6/8
370 6/8
370 6/8
382
383 6/8
381 4/8
382 4/8
382 4/8
389 6/8
390 2/8
389 6/8
390
390 2/8
397
398
397
397 6/8
397 4/8
-
-
-
405 *
405
409 4/8
410 6/8
409 2/8
410 6/8
410 6/8
-
-
-
420 2/8 *
420 2/8
-
-
-
427 *
427
-
-
-
429 6/8 *
429 6/8
-
-
-
424 4/8 *
424 4/8
421
421
421
421
421 2/8
-
-
-
440 6/8 *
440 6/8
-
-
-
430 4/8 *
430 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET