Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
325 4/8
325 4/8
325
325 2/8
325 4/8
338
338 2/8
337 4/8
337 4/8
338 2/8
346 6/8
346 6/8
346 2/8
346 2/8
346 6/8
354
354
353 4/8
353 4/8
354
361 6/8
361 6/8
361 4/8
361 4/8
361 4/8
372 4/8
372 4/8
371 4/8
371 6/8
372 2/8
382
382
382
382
382
389 2/8
389 2/8
389 2/8
389 2/8
389 2/8
395
395
395
395
395
-
-
-
394 *
394
395
395
395
395
396 2/8
-
-
-
414 2/8 *
414 2/8
407 2/8
407 2/8
407 2/8
407 2/8
408 2/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet