Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
725 4/8
729
725 2/8
728 6/8
726 2/8
708
711
708
711
708 4/8
596
599 4/8
596
599 4/8
596 6/8
564
568 6/8
564
568 4/8
565 2/8
577
578
577
578
574 4/8
582 6/8
584 6/8
582 6/8
584 6/8
581 4/8
589
590
589
590
586 6/8
560
560
560
560
556 6/8
554 4/8
560
554 4/8
560
555
563 6/8
568 6/8
563 6/8
568 6/8
559 4/8
-
-
-
563 6/8 *
563 6/8
568
568
568
568
565 6/8
-
-
-
547 6/8 *
547 6/8
543
543
543
543
540 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET