Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
479
489 4/8
478 4/8
488 4/8
479
484 2/8
493 6/8
482 6/8
492 6/8
483 6/8
481
489 2/8
480 2/8
488 2/8
481
479 4/8
487
478 4/8
486
480
487 4/8
494 6/8
487 2/8
493 4/8
488
493 2/8
500 2/8
493 2/8
499 2/8
493 2/8
494 4/8
501 4/8
494 4/8
500 4/8
494 4/8
486
486
486
486
482 6/8
479
485 6/8
478
484
479 2/8
491
494 2/8
491
491
485 4/8
-
-
-
489 4/8 *
489 4/8
493 6/8
498
493 6/8
498
492 4/8
-
-
-
472 6/8 *
472 6/8
465 2/8
465 2/8
465 2/8
465 2/8
463 2/8
-
-
-
477 6/8 *
477 6/8
-
-
-
448 6/8 *
448 6/8
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET