Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
731 4/8
732
730 4/8
731
733 2/8
713 4/8
713 4/8
712 4/8
713
715 2/8
603 2/8
603 6/8
603
603 2/8
605
570 4/8
570 6/8
570
570 6/8
572
580
580
579 2/8
580
581 2/8
586
586 2/8
586
586 2/8
588 4/8
-
-
-
593 2/8 *
593 2/8
-
-
-
562 2/8 *
562 2/8
559
559 6/8
559
559 6/8
561
-
-
-
566 6/8 *
566 6/8
-
-
-
570 *
570
-
-
-
572 *
572
-
-
-
550 *
550
-
-
-
538 *
538
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET