Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
326
327
326
326 2/8
326
338 6/8
339 6/8
338 6/8
339
339
347 4/8
348 2/8
347 2/8
347 2/8
347 4/8
354 6/8
355
354 6/8
354 6/8
354 6/8
362
362 4/8
362
362 4/8
362 2/8
372 4/8
373 2/8
372 4/8
372 4/8
372 4/8
382 2/8
383
382 2/8
383
382 2/8
389 4/8
389 4/8
389 4/8
389 4/8
389 4/8
395
396
395
396
395 2/8
-
-
-
394 2/8 *
394 2/8
-
-
-
396 6/8 *
396 6/8
-
-
-
413 6/8 *
413 6/8
-
-
-
408 *
408

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet