Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
730
730
728
729 6/8
730 2/8
711 6/8
711 6/8
710
711 4/8
712 2/8
602 4/8
602 4/8
600 2/8
601 4/8
603 6/8
570
570
567 4/8
569 2/8
571
579 6/8
579 6/8
577 2/8
578 2/8
580 2/8
586 4/8
586 4/8
584 6/8
584 6/8
587 4/8
591
591
591
591
592 4/8
-
-
-
561 2/8 *
561 2/8
558 6/8
559
557
557
560
-
-
-
565 6/8 *
565 6/8
-
-
-
568 2/8 *
568 2/8
-
-
-
570 2/8 *
570 2/8
-
-
-
548 2/8 *
548 2/8
-
-
-
540 2/8 *
540 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET