Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
374
378 6/8
373 6/8
378 2/8
374 2/8
387
392
386 4/8
391 4/8
387 2/8
395 6/8
400 6/8
395
400 2/8
395 6/8
403
407 4/8
402 4/8
407
403
409 4/8
413
408 6/8
412 4/8
408 6/8
416 6/8
421 4/8
416 4/8
420 4/8
417 2/8
426 4/8
429
426
428 6/8
425 6/8
432 2/8
435
432 2/8
435
432 2/8
438 2/8
440
437 2/8
439 6/8
437
-
432 2/8
432 2/8
432 2/8
428 4/8
425
428 2/8
423 6/8
427 4/8
423 4/8
-
445
445
445
440 6/8
424 4/8
428
424 4/8
428
423 4/8

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet