Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
734
734 6/8
732 4/8
733
735 2/8
714
714 4/8
712
712
716
601
601 4/8
599 6/8
601 4/8
603
569 4/8
569 6/8
568 4/8
569 4/8
571
578
578 4/8
578
578 2/8
580
585
585
585
585
587
-
-
-
591 4/8 *
591 4/8
-
-
-
560 2/8 *
560 2/8
558
558
557 4/8
557 4/8
559 4/8
-
-
-
565 *
565
-
-
-
567 2/8 *
567 2/8
-
-
-
569 2/8 *
569 2/8
-
-
-
547 2/8 *
547 2/8
-
-
-
537 2/8 *
537 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET