Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
378 2/8 *
378 2/8
-
-
-
391 4/8 *
391 4/8
-
-
-
400 2/8 *
400 2/8
-
-
-
407 *
407
-
-
-
412 4/8 *
412 4/8
-
-
-
420 4/8 *
420 4/8
-
-
-
428 6/8 *
428 6/8
-
-
-
435 *
435
-
-
-
439 6/8 *
439 6/8
-
-
-
432 2/8 *
432 2/8
-
-
-
427 4/8 *
427 4/8
-
-
-
445 *
445
-
-
-
428 *
428

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet