Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
732 2/8
732 2/8
731 4/8
731 4/8
732
709
709 4/8
708 6/8
709
709
685 4/8
686
685 4/8
685 6/8
686
576 6/8
576 6/8
576 6/8
576 6/8
577
552
552
551 4/8
551 6/8
552
-
-
-
562 *
562
-
-
-
569 *
569
-
-
-
574 2/8 *
574 2/8
-
-
-
547 2/8 *
547 2/8
-
-
-
543 2/8 *
543 2/8
-
-
-
547 6/8 *
547 6/8
-
-
-
551 *
551
-
-
-
554 2/8 *
554 2/8
-
-
-
541 6/8 *
541 6/8
-
-
-
541 4/8 *
541 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET