Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
423
423 2/8
422 2/8
422 4/8
422 6/8
416
416 4/8
415 2/8
416 2/8
416
423
423
421 6/8
423
422 6/8
434 4/8
434 4/8
433 2/8
434 2/8
434 2/8
441 6/8
441 6/8
440 4/8
441 2/8
441 4/8
448 6/8
448 6/8
447 6/8
448 2/8
448 4/8
448
448
448
448
447 6/8
449 2/8
449 2/8
448 6/8
449
449 2/8
-
-
-
459
459
-
-
-
465
465
-
-
-
468 4/8
468 4/8
-
-
-
462 4/8
462 4/8
-
-
-
459 2/8
459 2/8
-
-
-
477 2/8
477 2/8
-
-
-
469 6/8
469 6/8
-
-
-
545 4/8
-
-
-
-
589 6/8
-
-
-
-
657
-
-
-
-
547 4/8
-
-
-
-
359 4/8
-
-
-
-
375
-
-
-
-
421 4/8
-
-
-
-
350
-
-
-
-
305
-
-
-
-
392
-
-
-
-
354
-
-
-
-
356 6/8
-
-
-
-
375 2/8
-
-
-
-
478
-
-
-
-
574 4/8
-
-
-
-
664
-
-
-
-
679
-
-
-
-
716 4/8
-
-
-
-
713
-
-
-
-
580
-
-
-
-
669 4/8
-
-
-
-
608
-
-
-
-
755 6/8
-
-
-
-
777 4/8
-
-
-
-
718 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts