Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
410 4/8
410 4/8
410 2/8
410 2/8
409 2/8
400 4/8
402
400 4/8
401 4/8
400 4/8
406 4/8
408
406 4/8
407 4/8
406 2/8
418
419 2/8
418
419
417 6/8
426
426 4/8
426
426 4/8
425 4/8
433
433 4/8
433
433 2/8
432 4/8
-
-
-
435
435
438 6/8
439 2/8
438 2/8
439
438 2/8
448
448
448
448
447 4/8
-
-
-
453 6/8
453 6/8
-
-
-
456 4/8
456 4/8
-
-
-
451
451
449
449
449
449
448 4/8
-
-
-
466
466
-
-
-
456
456
-
-
-
545 4/8
-
-
-
-
589 6/8
-
-
-
-
657
-
-
-
-
547 4/8
-
-
-
-
359 4/8
-
-
-
-
375
-
-
-
-
421 4/8
-
-
-
-
350
-
-
-
-
305
-
-
-
-
392
-
-
-
-
354
-
-
-
-
356 6/8
-
-
-
-
375 2/8
-
-
-
-
478
-
-
-
-
574 4/8
-
-
-
-
664
-
-
-
-
679
-
-
-
-
716 4/8
-
-
-
-
713
-
-
-
-
580
-
-
-
-
669 4/8
-
-
-
-
608
-
-
-
-
755 6/8
-
-
-
-
777 4/8
-
-
-
-
718 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts