Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
385 6/8
388 2/8
385 2/8
386 6/8
386 6/8
393 6/8
396 4/8
393 6/8
395 2/8
395 2/8
401 2/8
404 2/8
401 2/8
402 6/8
402 6/8
408 6/8
410 4/8
408
410 4/8
409 2/8
417
418 6/8
416
417 2/8
417 2/8
427
427
427
427
425 6/8
431
431
431
431
432
436
436
436
436
436
-
-
-
428 *
428
-
-
-
423 *
423
-
-
-
431 6/8 *
431 6/8
-
-
-
436 2/8 *
436 2/8
-
-
-
441 4/8 *
441 4/8
-
-
-
433 2/8 *
433 2/8
-
-
-
418 *
418
-
-
-
435 2/8 *
435 2/8
-
-
-
414 *
414

Nguồn: Vinanet/Tradingcharts