Mặt hàng

Giá (đ/kg)

Rau diếp cá

16.000

Rau má

12.000

Rau húng lũi

21.000

Rau dền

9.000

Rau rút

12.000

Rau cần ống (Cần Nước)

16.000

Rau Tần Ô

16.000

Rau muống

9.000

Rau mồng tơi

9.000

Rau ngổ

7.000

Rau ngót

10.000

Ngò rí

33.000

Ngò ôm

10.000

Ngò gai

10.000

Rau Quế

14.000

Cây sả

9.000

Cải ngọt

9.000

Cải bẹ xanh

9.000

Cải thìa

10.000

Cải trời

8.000

Hành lá

22.000

Hẹ lá

13.000

Cà tím dài

12.000

Đậu bắp

9.000

Đậu đũa

9.000

Đậu cove

15.000

Khổ qua (chất lượng)

11.000

Dưa leo (chất lượng)

9.000

Dưa hấu canh (non)

10.000

Bí đao (chất lượng)

8.000

Mướp hương

8.000

Bầu xanh (chất lượng)

8.000

Ớt hiểm

33.000

Củ khoai môn (cao)

18.000

Bí holo ( Bí giống Mỹ)

12.000

Đu đủ miền tây

10.000

Đu đủ miền tây (chín)

13.000

Bí rợ non

14.000

Gừng giống đia phương

30.000

Chuối cao

19.000

Củ sắn tươi

7.000

Bạc hà xanh

10.000

Khoai mỡ

11.000

Củ cải trắng

11.000

Nguồn: Vinanet