Thị trường
Chủng loại
ĐVT
Đơn giá (VND)
Cần Thơ     
Xi măng Tây Đô
Bao
73.000
 
Thép phi 6 Tây Đô
Kg
16.115
 
Thép phi 8 Tây Đô
Kg
16.060
Trà Vinh  
Xi măng PC40 Holcim
Bao
87.000
 
Xi măng PC 40 Hà Tiên
86.000
 
Xi măng PC 40 Tây Đô
82.000
 
Xi măng trắng HP
160.000
 
Thép phi 6-8 LD
Kg
15.300
Hà Nội
Thép tròn 8mm VN
17.000
 
Thép tròn 6mm VN
17.200
 
Xi măng trắng HP
2.640
 
Xi măng PC 30VN
Kg
1.780
Đà Nẵng
Thép tròn 8mm VN
17.200
 
Thép tròn 6mm VN
17.400
 
Xi măng trắng HP
2.720
 
Xi măng PC 30VN
Kg
1.810
Tp.HCM
Thép tròn 8mm VN
17.600
 
Thép tròn 6mm VN
17.800
 
Xi măng trắng HP
3.000
 
Xi măng PC 30VN
Kg
1.900
Cần Thơ
Thép tròn 8mm VN
16.600
 
Thép tròn 6mm VN
16.800
 
Xi măng trắng HP
2.840
 
Xi măng PC 30VN
Kg
1.820
(Nguồn: Vinanet, TTGC)