Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 8/5/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2308,43

-0,23%

-0,62%

-1,07%

13,52%

Bạc

USD/ounce

27,131

-0,62%

1,74%

-3,52%

6,09%

Đồng

USD/Lbs

4,5733

-1,17%

0,65%

6,39%

17,65%

Thép

CNY/Tấn

3535,00

-0,45%

1,20%

5,27%

-2,54%

Quặng sắt

USD/Tấn

119,56

1,30%

8,16%

16,44%

11,32%

Lithium

CNY/Tấn

110500

0,00%

0,00%

-18,75%

-18,75%

Bạch kim

USD/ounce

985,80

-0,19%

2,31%

-0,44%

-10,62%

Titan

USD/KG

52,50

0,00%

0,00%

0,00%

-11,60%

Thép cuộn

USD/Tấn

780,02

0,13%

-4,06%

-6,58%

-19,42%

Bitumen

CNY/Tấn

3642,00

0,05%

-1,89%

-2,59%

-0,90%

Cobalt

USD/Tấn

27830

0,00%

0,00%

-2,52%

-20,33%

Chì

USD/Tấn

2247,50

-0,11%

2,78%

3,68%

5,08%

Nhôm

USD/Tấn

2552,00

-0,64%

-1,18%

3,54%

9,78%

Thiếc

USD/Tấn

31983

3,27%

-1,32%

11,66%

24,93%

Kẽm

USD/Tấn

2925,50

-0,73%

1,37%

7,79%

9,22%

Nickel

USD/Tấn

19287

0,21%

0,25%

8,06%

-21,11%

Molybdenum

USD/Kg

495,00

0,00%

0,00%

8,79%

-9,39%

Palladium

USD/ounce

976,50

-0,41%

2,04%

-11,25%

-37,94%

Rhodium

USD/ounce

4715

0,00%

0,00%

-0,21%

-42,50%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics