Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1345 4/8
1346
1328 6/8
1330 4/8
1349 6/8
1271
1271 4/8
1257 2/8
1258 2/8
1275 2/8
1223
1225
1208 4/8
1210
1228 4/8
1228 6/8
1229 4/8
1214 4/8
1214 6/8
1233 6/8
1227
1227
1217 6/8
1217 6/8
1235 6/8
1226
1226
1214 4/8
1214 4/8
1233 6/8
1227 4/8
1227 4/8
1220 2/8
1220 4/8
1238 4/8
-
-
-
1225 4/8 *
1225 4/8
1212 4/8
1212 4/8
1200
1200
1209 4/8
1196
1196
1187
1188 4/8
1203 4/8
-
-
-
1207 2/8 *
1207 2/8
-
-
-
1203 4/8 *
1203 4/8
-
-
-
1198 2/8 *
1198 2/8
-
-
-
1201 *
1201
-
-
-
1194 6/8 *
1194 6/8
-
-
-
1179 4/8 *
1179 4/8
-
-
-
1153 4/8 *
1153 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET