Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
667
667 6/8
666 2/8
667
667
677
677 4/8
675 4/8
677
677
692 4/8
692 4/8
691 2/8
692 2/8
692 2/8
706 4/8
707
706 4/8
706 4/8
706 4/8
716
716 2/8
716
716 2/8
716
719 2/8
720 2/8
719 2/8
720 2/8
720
-
-
-
726 *
726
-
-
-
733 *
733
-
-
-
736 2/8 *
736 2/8
-
-
-
737 6/8 *
737 6/8
-
-
-
734 6/8 *
734 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET