Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
668
668 4/8
666
667 4/8
667 2/8
571 6/8
572
570 4/8
571 6/8
572 2/8
538
538 2/8
537
537 6/8
538 4/8
556
556
554 6/8
555 4/8
556 2/8
561 6/8
562
561 4/8
562
562 6/8
552
552
551
552
553 6/8
548 6/8
549
548 4/8
548 4/8
549 6/8
-
-
-
556 4/8 *
556 4/8
-
-
-
559 2/8 *
559 2/8
-
-
-
562 2/8 *
562 2/8
-
-
-
525 6/8 *
525 6/8
-
-
-
524 4/8 *
524 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET