Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
503
503 4/8
501 4/8
502 2/8
503 2/8
507 2/8
507 6/8
505
507
508
502 6/8
503 2/8
501
502 2/8
503 6/8
499 4/8
499 6/8
497 2/8
498 6/8
500
507
507 6/8
505 4/8
505 4/8
508
-
-
-
514
514
517 2/8
517 2/8
517 2/8
517 2/8
519 4/8
-
-
-
497
497
493
493
492 6/8
493
494 4/8
-
-
-
505
505
-
-
-
508 4/8
508 4/8
-
-
-
507 2/8
507 2/8
-
-
-
492 4/8
492 4/8
-
-
-
483 2/8
483 2/8
-
-
-
496
496
-
-
-
465
465
Nguồn: Vinanet/TradingCharts