Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
86,13
86,69
85,78
86,31
85,52
86,40
87,31
86,33
86,92
86,08
85,96
86,80
85,91
86,47
85,64
79,00
79,21
79,00
79,21
78,65
76,98
77,35
76,77
77,23
76,94
77,56
77,77
77,26
77,71
77,48
77,57
77,88
77,57
77,88
77,65
-
78,03
78,03
78,03
77,80
-
77,73
77,73
77,73
77,50
-
77,19
77,19
77,19
76,96
-
77,09
77,09
77,09
76,86
-
77,09
77,09
77,09
76,86
-
77,09
77,09
77,09
76,86
-
77,09
77,09
77,09
76,86
-
77,09
77,09
77,09
76,86
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET