Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1503 4/8
1503 4/8
1503 4/8
1503 4/8
1503 4/8
1473
1474
1471 6/8
1472 4/8
1473 4/8
1452 6/8
1454
1452
1452 2/8
1453 6/8
1412 4/8
1412 4/8
1412 4/8
1412 4/8
1414 4/8
-
-
-
1334 *
1334
1276 4/8
1276 6/8
1275 2/8
1275 6/8
1278
1280
1280 2/8
1280
1280 2/8
1280 6/8
-
-
-
1283 2/8 *
1283 2/8
-
-
-
1283 2/8 *
1283 2/8
-
-
-
1287 2/8 *
1287 2/8
-
-
-
1281 6/8 *
1281 6/8
-
-
-
1261 6/8 *
1261 6/8
1237 6/8
1237 6/8
1235 6/8
1235 6/8
1241 4/8
-
-
-
1242 4/8 *
1242 4/8
-
-
-
1243 4/8 *
1243 4/8
-
-
-
1235 *
1235
-
-
-
1240 6/8 *
1240 6/8
-
-
-
1234 4/8 *
1234 4/8
-
-
-
1228 2/8 *
1228 2/8
-
-
-
1204 6/8 *
1204 6/8
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET