Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 15/2/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

1992,62

0,01%

-2,01%

-1,74%

8,43%

Bạc

USD/ounce

22,377

0,03%

-0,88%

-2,32%

3,60%

Đồng

USD/Lbs

3,7012

0,02%

-0,12%

-1,73%

-10,27%

Thép

CNY/Tấn

3901,00

0,44%

0,83%

1,67%

-3,42%

Quặng sắt

USD/Tấn

128,00

0,00%

-1,92%

-5,88%

1,59%

Lithium

CNY/Tấn

97500

0,00%

0,00%

2,09%

-78,31%

Bạch kim

USD/ounce

885,12

-0,48%

0,01%

-1,10%

-3,81%

Titan

USD/KG

6,63

0,00%

11,43%

15,30%

-14,45%

Thép cuộn

USD/Tấn

809,00

1,63%

-4,37%

-12,54%

-10,71%

Bitumen

CNY/Tấn

3689,00

-0,32%

-0,19%

1,77%

-5,96%

Cobalt

USD/Tấn

28550

0,00%

-2,01%

-2,01%

-20,01%

Chì

USD/Tấn

2030,67

1,12%

-3,44%

-2,63%

-0,45%

Nhôm

USD/Tấn

2236,00

0,47%

0,63%

1,43%

-6,23%

Thiếc

USD/Tấn

27571

1,00%

9,47%

11,26%

2,81%

Kẽm

USD/Tấn

2313,00

-0,06%

-3,65%

-9,60%

-23,37%

Nickel

USD/Tấn

16090

0,53%

2,14%

0,80%

-37,90%

Molybdenum

USD/Kg

46,75

0,00%

0,00%

8,72%

-48,06%

Palladium

USD/ounce

925,11

-0,99%

4,54%

-0,96%

-38,61%

Rhodium

USD/ounce

4325

-1,70%

-2,26%

-2,81%

-64,26%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics