Mặt hàng

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI sàn Nymex

USD/bbl

71,88

+0,14

+0,20%

Tháng 7/2023

Dầu Brent sàn ICE

USD/bbl

76,43

+0,14

+0,18%

Tháng 8/2023

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

USD/gallon

 

255,57

-0,86

-0,34%

Tháng 7/2023

Khí gas kỳ hạn Nymex

USD/MMBtu

2,26

0,00

0,00%

Tháng 7/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

USD/gallon

236,82

+0,04

+0,02%

Tháng 7/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết các kỳ hạn giao xa:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

76,03

76,25

75,99

76,25

76,09

Oct'23

75,33

76,13

74,21

75,71

76,07

Nov'23

75,19

75,62

74,40

75,29

75,67

Dec'23

74,80

74,80

74,80

74,80

74,87

Jan'24

74,33

74,52

73,68

74,47

74,87

Feb'24

74,10

74,10

73,32

74,10

74,51

Mar'24

73,77

73,77

72,96

73,77

74,17

Apr'24

73,45

73,45

72,84

73,45

73,84

May'24

73,15

73,15

73,15

73,15

73,53

Jun'24

72,09

73,24

71,63

72,88

73,25

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

71,47

71,84

71,44

71,78

71,63

Oct'23

71,11

71,41

71,11

71,41

71,27

Nov'23

71,00

71,05

71,00

71,05

70,88

Dec'23

70,41

70,65

70,36

70,65

70,50

Jan'24

70,18

70,57

68,74

70,13

70,49

Feb'24

69,75

70,00

68,37

69,75

70,10

Mar'24

69,26

69,26

69,26

69,26

69,40

Apr'24

68,22

69,37

68,15

69,06

69,40

May'24

68,33

69,09

67,74

68,75

69,08

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

2,3632

2,3680

2,3632

2,3680

2,3708

Oct'23

2,3653

2,3672

2,3653

2,3672

2,3744

Nov'23

2,3774

2,3844

2,3365

2,3731

2,3820

Dec'23

2,3763

2,3791

2,3286

2,3681

2,3772

Jan'24

2,3600

2,3760

2,3390

2,3666

2,3756

Feb'24

2,3400

2,3697

2,3330

2,3614

2,3700

Mar'24

2,3252

2,3550

2,3197

2,3483

2,3566

Apr'24

2,3044

2,3347

2,3010

2,3272

2,3352

May'24

2,2952

2,3177

2,2920

2,3138

2,3213

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

2,403

2,407

2,400

2,400

2,402

Oct'23

2,534

2,537

2,530

2,530

2,534

Nov'23

2,993

3,009

2,913

2,987

2,981

Dec'23

3,465

3,476

3,390

3,450

3,456

Jan'24

3,730

3,744

3,660

3,714

3,724

Feb'24

3,653

3,673

3,591

3,639

3,655

Mar'24

3,374

3,394

3,314

3,364

3,378

Apr'24

3,076

3,079

3,012

3,070

3,075

May'24

3,064

3,064

3,000

3,056

3,062

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'23

2,3990

2,4100

2,3990

2,4100

2,4161

Oct'23

2,2074

2,2284

2,1639

2,2200

2,2061

Nov'23

2,1332

2,1551

2,1044

2,1465

2,1396

Dec'23

2,0898

2,1103

2,0567

2,1029

2,0984

Jan'24

2,0785

2,0934

2,0465

2,0876

2,0844

Feb'24

2,0560

2,0905

2,0490

2,0854

2,0834

Mar'24

2,0542

2,0962

2,0542

2,0932

2,0917

Apr'24

2,2213

2,2563

2,2210

2,2556

2,2538

May'24

2,2249

2,2536

2,2249

2,2536

2,2518

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts