Tính theo tổng kim ngạch nhập khẩu 8 tháng, Trung Quốc chiếm khoảng 33,82%, cho thấy thị trường này vẫn giữ vị trí quan trọng dù giá trị nhập khẩu giảm đáng kể. Nga đứng thứ hai với 352,28 nghìn tấn, trị giá 169,06 triệu USD, tăng 479,9% về lượng nhưng giảm 39,48% về trị giá, chiếm khoảng 18,99% tổng trị giá nhập khẩu. Như vậy, riêng Trung Quốc và Nga đã chiếm khoảng 52,81% tổng kim ngạch nhập khẩu phân bón của Việt Nam trong 8 tháng.
Nhập khẩu từ ASEAN đạt 237,45 nghìn tấn, trị giá 82,95 triệu USD, tăng 349,4% về lượng nhưng giảm 50,33% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Trong khu vực, Lào là nguồn cung đáng kể với 149,59 nghìn tấn, trị giá 53,85 triệu USD; Indonesia đạt 54,31 nghìn tấn, trị giá 11,19 triệu USD; Malaysia đạt 19,02 nghìn tấn, trị giá 9 triệu USD. Bên cạnh đó, nhập khẩu từ Canada đạt 124,39 nghìn tấn, trị giá 47 triệu USD, Hàn Quốc đạt 145,33 nghìn tấn, trị giá 45,43 triệu USD, EU đạt 69,42 nghìn tấn, trị giá 29,24 triệu USD và Belarus đạt 63,91 nghìn tấn, trị giá 24,47 triệu USD. Hầu hết các nguồn cung này đều ghi nhận lượng nhập khẩu tăng mạnh nhưng trị giá giảm, cho thấy giá phân bón nhập khẩu bình quân đã giảm đáng kể so với cùng kỳ.
Đáng chú ý, tổng nhập khẩu phân bón trong 8 tháng đạt 2,59 triệu tấn, trị giá 890,18 triệu USD, tăng tới 343,6% về lượng nhưng giảm 40,32% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Điều này cho thấy lượng phân bón nhập khẩu tăng rất mạnh nhưng chi phí nhập khẩu lại giảm, phản ánh mặt bằng giá nhập khẩu bình quân thấp hơn đáng kể so với năm trước. Cơ cấu nguồn cung cũng có sự thay đổi rõ rệt: Trung Quốc vẫn đứng đầu nhưng tỷ trọng giảm, trong khi Nga tăng nhanh về lượng và duy trì vị trí nguồn cung lớn thứ hai. Bên cạnh đó, Canada, Hàn Quốc, Nhật Bản, Belarus và một số thị trường châu Âu tiếp tục đóng góp vào việc mở rộng nguồn cung.
Thị trường nhập khẩu phân bón của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 có sự thay đổi đáng kể so với cùng kỳ năm trước. Lượng nhập khẩu tăng rất mạnh trong khi trị giá giảm, cho thấy giá nhập khẩu bình quân giảm và doanh nghiệp có xu hướng tăng mua với chi phí thấp hơn. Trung Quốc và Nga vẫn là hai nguồn cung chủ đạo, nhưng vị trí của Nga ngày càng được nâng lên, trong khi vai trò của Trung Quốc giảm tương đối. Diễn biến này cho thấy nguồn cung đang có xu hướng đa dạng hơn, tuy nhiên mức độ tập trung vẫn cao khi hai thị trường lớn nhất chiếm trên 50% tổng kim ngạch. Do đó, việc tiếp tục mở rộng các nguồn cung từ ASEAN, châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Bắc Á sẽ giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn, đồng thời hạn chế rủi ro khi giá cả, vận chuyển hoặc nguồn cung quốc tế biến động.